Lịch thi đấu
Hôm nay
30/09
Ngày mai
01/10
Thứ 6
02/10
Thứ 7
03/10
Chủ nhật
04/10
Thứ 2
05/10
Thứ 3
06/10
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
Brunei
Hong Kong
-0.90
1.75
0.72
0.89
2.00
0.87
80.00
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Seychelles
Sri Lanka
0.98
0.50
0.82
0.84
2.00
0.90
4.23
0.70
0.25
-0.96
1.00
0.75
0.74
5.35
0.97
0.75
0.87
0.91
2.25
0.91
4.75
0.95
0.25
0.89
-0.90
1.00
0.72
5.10
Cúp bóng đá châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
Eritrea
Nam Phi
0.99
1.50
0.85
0.94
3.00
0.84
10.25
0.83
0.75
0.99
0.98
1.25
0.80
8.50
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
30/09
AS Roma W
Barcelona W
0.85
3.25
0.99
0.97
4.50
0.81
-
0.96
1.25
0.85
-0.98
2.00
0.77
16.75
16:45
30/09
Paris W
Arsenal W
-0.88
1.25
0.74
0.98
3.00
0.80
9.00
-0.94
0.50
0.77
0.98
1.25
0.80
7.75
16:45
30/09
Hacken W
Juventus W
0.84
0.00
1.00
0.86
2.75
0.92
2.34
0.81
0.00
-0.99
0.67
1.00
-0.85
2.95
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
Romania U21
Finland U21
0.80
0.25
-0.96
0.95
2.75
0.83
2.75
-0.96
0.00
0.78
0.77
1.00
-0.97
3.38
16:00
30/09
Czech Republic U21
Bulgaria U21
0.82
-1.00
-0.98
0.80
2.25
0.98
1.38
-0.97
-0.50
0.79
1.00
1.00
0.78
1.97
16:00
30/09
Poland U21
Sweden U21
0.86
-1.00
0.98
0.88
3.00
0.90
1.43
-0.98
-0.50
0.80
0.96
1.25
0.82
1.93
16:00
30/09
Faroe Islands U21
Luxembourg U21
0.87
-0.25
0.97
0.89
2.25
0.89
2.04
-0.81
-0.25
0.66
-0.94
1.00
0.74
2.80
UEFA Europa Cup Women Qualification
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/09
Farul Constanta W
Sparta Praha W
-0.82
1.50
0.67
0.51
3.50
-0.68
8.75
-0.96
0.75
0.76
0.66
1.50
-0.84
6.75
16:00
30/09
Spartak Myjava W
PAOK Thessaloniki W
0.97
0.50
0.85
0.96
3.50
0.78
3.50
0.93
0.25
0.85
0.89
1.50
0.89
3.78
16:00
30/09
Valerenga W
Feyenoord W
0.83
-0.50
0.99
0.78
3.00
0.96
1.70
0.91
-0.25
0.87
0.83
1.25
0.95
2.23
16:00
30/09
Rosenborg W
Slovan Liberec W
0.74
-2.00
-0.90
0.77
3.50
0.99
1.08
0.93
-1.00
0.85
0.81
1.50
0.97
1.42
16:00
30/09
Brann W
HJK W
0.93
-1.75
0.88
0.97
2.50
0.77
1.12
0.81
-0.75
0.97
0.80
1.00
0.98
1.58
16:00
30/09
Fortuna Hjorring W
PSV Eindhoven W
0.81
0.50
-0.99
-0.87
3.25
0.65
3.22
0.79
0.25
0.99
0.87
1.25
0.91
3.70
16:30
30/09
Eintracht Frankfurt W
FH Hafnarfjardar W
-0.95
-3.00
0.78
0.84
4.25
0.90
-
0.83
-1.25
0.95
0.76
1.75
-0.96
1.27
16:30
30/09
Sturm Graz W
Wolfsburg W
0.79
2.50
-0.97
0.76
3.50
1.00
18.50
-0.91
1.00
0.71
0.78
1.50
1.00
11.75
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
Kalsdorf
Grazer AK
-0.79
2.25
0.59
0.71
3.75
0.98
-
-0.84
1.00
0.60
0.86
1.75
0.84
13.00
-0.81
2.25
0.57
0.74
3.75
-0.98
12.00
-0.85
1.00
0.59
0.88
1.75
0.86
9.10
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
Austria U19
Denmark U19
0.73
0.00
-0.97
0.93
2.25
0.77
1.25
-
-
-
-
-
-
-
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/09
Bryne W
Kolbotn W
0.76
0.25
1.00
0.76
3.00
0.92
2.58
0.89
0.00
0.81
0.81
1.25
0.89
3.08
14:00
30/09
Arna Bjornar W
Frigg W
0.75
-2.75
-0.99
0.64
4.00
-0.93
-
0.83
-1.25
0.87
0.77
1.75
0.95
1.23
Cúp NM Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/09
Follo
Sarpsborg 08
-0.81
2.50
0.61
0.66
3.75
-0.94
-
0.79
1.25
0.92
0.86
1.75
0.84
16.25
16:00
30/09
Honefoss
KFUM Oslo
0.87
1.00
0.87
-0.93
3.00
0.65
5.50
0.73
0.50
0.99
-0.91
1.25
0.65
5.50
Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
30/09
Celta de Vigo W
Real Oviedo W
0.95
0.25
0.79
-0.93
2.75
0.65
3.13
0.67
0.25
-0.93
0.78
1.00
0.93
3.78
16:00
30/09
Levante W
Alhama W
0.93
-0.25
0.81
-0.78
2.75
0.53
2.10
-
-
-
-
-
-
2.79
Giải Allsvenskan U21 Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
Varbergs BoIS U21
IFK Goteborg U21
0.91
-0.25
0.74
0.95
2.50
0.70
1.20
-
-
-
-
-
-
-
Africa U23 Cup of Nations Qualification
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
Togo U23
Libya U23
0.59
-0.50
-0.89
0.79
2.50
0.81
1.51
0.70
-0.25
0.91
0.71
1.00
0.87
2.05
16:00
30/09
Rwanda U23
Sudan U23
0.59
-0.25
-0.89
0.76
2.25
0.84
1.76
0.43
0.00
-0.69
0.90
1.00
0.69
2.41
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Madureira RJ U20
Vasco Da Gama RJ U20
0.73
1.25
0.92
0.92
2.50
0.70
6.25
0.62
0.50
-0.98
0.59
0.75
-0.97
6.25
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
Mizoram Police
Kanan Aizawl FC
0.81
-0.75
0.83
0.81
2.75
0.79
1.54
-
-
-
0.97
1.25
0.64
2.05
International UNAF U20 Tournament
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
Morocco U20
Algeria U20
0.93
-0.50
0.72
0.76
2.25
0.84
1.83
0.96
-0.25
0.67
0.96
1.00
0.64
2.49
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
Maccabi Neve Shaanan Eldad
Sport Club Tira
0.92
0.00
0.73
0.86
4.25
0.75
10.00
-
-
-
-
-
-
-
12:30
30/09
Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Migdal Haemek
0.91
1.00
0.74
0.70
2.75
0.92
2.58
-0.51
0.00
0.30
-0.39
1.50
0.19
-
12:30
30/09
Shimshon Tel Aviv
Hapoel Ironi Ramat Hasharon
0.94
0.00
0.71
0.93
1.50
0.69
2.94
-
-
-
-
-
-
-
13:00
30/09
Maccabi Kiryat Malakhi
Hapoel Herzliya
0.84
-0.25
0.80
0.90
2.00
0.71
2.13
0.60
0.00
-0.94
0.68
0.50
0.90
3.08
Giải Vô địch Nữ Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Metta W
Dinamo Riga W
0.89
3.50
0.75
0.78
4.00
0.83
-
0.76
1.25
0.85
0.65
1.25
0.94
24.50
Malawi League Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
30/09
MDF Lioness W
Silver Strikers Ladies W
0.88
0.25
0.76
0.81
1.50
0.79
3.70
-
-
-
-
-
-
-
12:30
30/09
Fact Ladies W
Nyasa Big Bullets W
0.91
0.50
0.74
0.95
2.25
0.68
35.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch bóng đá nữ Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Real Succes W
Anenii Noi W
0.76
2.50
0.88
0.88
5.25
0.73
-
0.92
0.75
0.69
0.92
2.50
0.67
-
Giải Vô địch Nữ Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Sportivo Luqueno W
Deportivo Recoleta W
0.75
0.50
0.89
0.70
2.75
0.91
3.13
0.61
0.25
-0.95
0.74
1.00
0.83
3.63
Zambia Super League Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Red Arrows W
National Assembly W
0.93
-1.25
0.72
0.86
2.25
0.75
1.31
0.76
-0.25
0.84
0.80
0.75
0.78
2.18
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
FC Vsetin
Bohemians 1905
0.80
2.50
0.77
0.79
3.75
0.79
-
0.67
1.25
0.92
0.73
1.50
0.84
12.25
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
Misr El Makasa
Beni Suef
0.75
-0.25
0.82
0.80
2.50
0.78
1.93
0.53
0.00
-0.87
0.70
1.00
0.89
2.52
13:30
30/09
Misr Insurance FC
Al Shanwani SC
0.92
-1.00
0.67
0.75
2.25
0.82
1.41
0.60
-0.25
-0.98
0.91
1.00
0.68
1.98
13:30
30/09
Kom Hamada
Delphi
0.95
0.25
0.64
0.59
2.00
-0.97
3.50
0.62
0.25
0.99
0.60
0.75
-0.98
4.23
13:30
30/09
Diamond FC
Cascada SC
0.72
0.00
0.85
0.83
2.00
0.74
2.42
0.65
0.00
0.94
0.72
0.75
0.86
3.22
13:30
30/09
Orange FC
Al Qanater Al Khayreyah Club
0.73
0.50
0.84
0.89
2.25
0.70
3.86
0.64
0.25
0.95
0.63
0.75
0.98
4.57
13:30
30/09
Nasr Taadeen
Aswan
0.79
0.50
0.79
0.95
2.50
0.64
3.78
0.76
0.25
0.81
0.81
1.00
0.76
4.33
13:30
30/09
MS Abu El Matamir
Alexandria Petroleum
0.82
0.75
0.75
0.87
2.50
0.71
4.85
0.82
0.25
0.75
0.80
1.00
0.78
5.17
Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Alessandria
Imperia
0.77
-0.25
0.80
0.81
2.00
0.76
2.02
0.54
0.00
-0.88
0.93
0.75
0.66
2.81
Giải hạng Nhì Montenegro
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Rudar Pljevlja
Berane
0.65
-0.25
0.94
0.78
2.00
0.79
1.97
0.51
0.00
-0.84
0.93
0.75
0.66
2.87
13:00
30/09
Iskra Danilovgrad
OFK Grbalj
0.80
0.25
0.77
0.86
2.00
0.71
3.08
-0.87
0.00
0.53
0.64
0.50
0.96
4.12
13:00
30/09
FK Budva
Lovcen
0.82
-0.25
0.75
0.83
2.75
0.74
2.01
0.70
0.00
0.88
0.86
1.00
0.71
2.81
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
Sport Colombia
Atlantida
0.92
-0.25
0.67
0.86
2.25
0.71
2.15
0.69
0.00
0.90
0.95
0.75
0.65
3.22
13:00
30/09
Presidente Hayes
Club Silvio Pettirossi
0.91
-0.25
0.68
0.69
3.00
0.89
4.70
0.65
0.00
0.94
0.94
1.75
0.65
11.75
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:13
30/09
Vietnam (S)
Singapore (S)
-0.96
-0.50
0.69
-0.93
1.25
0.67
2.01
0.33
0.00
-0.48
-0.45
0.50
0.30
4.85
13:18
30/09
Cambodia (S)
Qatar (S)
-0.98
0.75
0.71
0.97
1.75
0.75
8.00
-0.97
0.25
0.70
0.96
0.75
0.76
9.00
13:18
30/09
Ả Rập Xê Út (S)
Myanmar (S)
1.00
-1.50
0.72
0.92
2.00
0.79
1.22
0.77
-0.50
0.94
0.70
0.75
-0.96
1.72