Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 FIFA ASEAN CUP
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
NET88 Brunei
Brunei
NET88 Hong Kong
Hong Kong
-0.90
1.75
0.72
0.89
2.00
0.87
80.00
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Seychelles
Seychelles
NET88 Sri Lanka
Sri Lanka
0.98
0.50
0.82
0.84
2.00
0.90
4.23
0.70
0.25
-0.96
1.00
0.75
0.74
5.35
0.97
0.75
0.87
0.91
2.25
0.91
4.75
-0.90
1.00
0.72
5.10
NET88 Cúp bóng đá châu Phi
Cúp bóng đá châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
NET88 Eritrea
Eritrea
NET88 Nam Phi
Nam Phi
0.99
1.50
0.85
0.94
3.00
0.84
10.25
0.83
0.75
0.99
0.98
1.25
0.80
8.50
NET88 Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
30/09
NET88 AS Roma W
AS Roma W
NET88 Barcelona W
Barcelona W
0.85
3.25
0.99
0.97
4.50
0.81
-
0.96
1.25
0.85
-0.98
2.00
0.77
16.75
16:45
30/09
NET88 Paris W
Paris W
NET88 Arsenal W
Arsenal W
-0.88
1.25
0.74
0.98
3.00
0.80
9.00
-0.94
0.50
0.77
0.98
1.25
0.80
7.75
16:45
30/09
NET88 Hacken W
Hacken W
NET88 Juventus W
Juventus W
0.84
0.00
1.00
0.86
2.75
0.92
2.34
0.81
0.00
-0.99
0.67
1.00
-0.85
2.95
NET88 Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
NET88 Romania U21
Romania U21
NET88 Finland U21
Finland U21
0.80
0.25
-0.96
0.95
2.75
0.83
2.75
-0.96
0.00
0.78
0.77
1.00
-0.97
3.38
16:00
30/09
NET88 Czech Republic U21
Czech Republic U21
NET88 Bulgaria U21
Bulgaria U21
0.82
-1.00
-0.98
0.80
2.25
0.98
1.38
-0.97
-0.50
0.79
1.00
1.00
0.78
1.97
16:00
30/09
NET88 Poland U21
Poland U21
NET88 Sweden U21
Sweden U21
0.86
-1.00
0.98
0.88
3.00
0.90
1.43
-0.98
-0.50
0.80
0.96
1.25
0.82
1.93
16:00
30/09
NET88 Faroe Islands U21
Faroe Islands U21
NET88 Luxembourg U21
Luxembourg U21
0.87
-0.25
0.97
0.89
2.25
0.89
2.04
-0.81
-0.25
0.66
-0.94
1.00
0.74
2.80
NET88 UEFA Europa Cup Women Qualification
UEFA Europa Cup Women Qualification
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/09
NET88 Farul Constanta W
Farul Constanta W
NET88 Sparta Praha W
Sparta Praha W
-0.82
1.50
0.67
0.51
3.50
-0.68
8.75
-0.96
0.75
0.76
0.66
1.50
-0.84
6.75
16:00
30/09
NET88 Spartak Myjava W
Spartak Myjava W
NET88 PAOK Thessaloniki W
PAOK Thessaloniki W
0.97
0.50
0.85
0.96
3.50
0.78
3.50
0.93
0.25
0.85
0.89
1.50
0.89
3.78
16:00
30/09
NET88 Valerenga W
Valerenga W
NET88 Feyenoord W
Feyenoord W
0.83
-0.50
0.99
0.78
3.00
0.96
1.70
0.91
-0.25
0.87
0.83
1.25
0.95
2.23
16:00
30/09
NET88 Rosenborg W
Rosenborg W
NET88 Slovan Liberec W
Slovan Liberec W
0.74
-2.00
-0.90
0.77
3.50
0.99
1.08
0.93
-1.00
0.85
0.81
1.50
0.97
1.42
16:00
30/09
NET88 Brann W
Brann W
NET88 HJK W
HJK W
0.93
-1.75
0.88
0.97
2.50
0.77
1.12
0.81
-0.75
0.97
0.80
1.00
0.98
1.58
16:00
30/09
NET88 Fortuna Hjorring W
Fortuna Hjorring W
NET88 PSV Eindhoven W
PSV Eindhoven W
0.81
0.50
-0.99
-0.87
3.25
0.65
3.22
0.79
0.25
0.99
0.87
1.25
0.91
3.70
16:30
30/09
NET88 Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W
NET88 FH Hafnarfjardar W
FH Hafnarfjardar W
-0.95
-3.00
0.78
0.84
4.25
0.90
-
0.83
-1.25
0.95
0.76
1.75
-0.96
1.27
16:30
30/09
NET88 Sturm Graz W
Sturm Graz W
NET88 Wolfsburg W
Wolfsburg W
0.79
2.50
-0.97
0.76
3.50
1.00
18.50
-0.91
1.00
0.71
0.78
1.50
1.00
11.75
NET88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
NET88 Kalsdorf
Kalsdorf
NET88 Grazer AK
Grazer AK
0.71
3.75
0.98
-
0.86
1.75
0.84
13.00
-0.81
2.25
0.57
0.74
3.75
-0.98
12.00
-0.85
1.00
0.59
9.10
NET88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
NET88 Austria U19
Austria U19
NET88 Denmark U19
Denmark U19
0.73
0.00
-0.97
0.93
2.25
0.77
1.25
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Hạng Nhất Nữ Na Uy
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/09
NET88 Bryne W
Bryne W
NET88 Kolbotn W
Kolbotn W
0.76
0.25
1.00
0.76
3.00
0.92
2.58
0.89
0.00
0.81
0.81
1.25
0.89
3.08
14:00
30/09
NET88 Arna Bjornar W
Arna Bjornar W
NET88 Frigg W
Frigg W
0.75
-2.75
-0.99
0.64
4.00
-0.93
-
0.83
-1.25
0.87
0.77
1.75
0.95
1.23
NET88 Cúp NM Na Uy
Cúp NM Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/09
NET88 Follo
Follo
NET88 Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
-0.81
2.50
0.61
0.66
3.75
-0.94
-
0.79
1.25
0.92
0.86
1.75
0.84
16.25
16:00
30/09
NET88 Honefoss
Honefoss
NET88 KFUM Oslo
KFUM Oslo
0.87
1.00
0.87
-0.93
3.00
0.65
5.50
0.73
0.50
0.99
-0.91
1.25
0.65
5.50
NET88 Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha
Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
30/09
NET88 Celta de Vigo W
Celta de Vigo W
NET88 Real Oviedo W
Real Oviedo W
0.95
0.25
0.79
-0.93
2.75
0.65
3.13
0.67
0.25
-0.93
0.78
1.00
0.93
3.78
16:00
30/09
NET88 Levante W
Levante W
NET88 Alhama W
Alhama W
0.93
-0.25
0.81
-0.78
2.75
0.53
2.10
-
-
-
-
-
-
2.79
NET88 Giải Allsvenskan U21 Thụy Điển
Giải Allsvenskan U21 Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
NET88 Varbergs BoIS U21
Varbergs BoIS U21
NET88 IFK Goteborg U21
IFK Goteborg U21
0.91
-0.25
0.74
0.95
2.50
0.70
1.20
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Africa U23 Cup of Nations Qualification
Africa U23 Cup of Nations Qualification
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/09
NET88 Togo U23
Togo U23
NET88 Libya U23
Libya U23
0.59
-0.50
-0.89
0.79
2.50
0.81
1.51
0.70
-0.25
0.91
0.71
1.00
0.87
2.05
16:00
30/09
NET88 Rwanda U23
Rwanda U23
NET88 Sudan U23
Sudan U23
0.59
-0.25
-0.89
0.76
2.25
0.84
1.76
0.43
0.00
-0.69
0.90
1.00
0.69
2.41
NET88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Madureira RJ U20
Madureira RJ U20
NET88 Vasco Da Gama RJ U20
Vasco Da Gama RJ U20
0.73
1.25
0.92
0.92
2.50
0.70
6.25
0.62
0.50
-0.98
0.59
0.75
-0.97
6.25
NET88 Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
NET88 Mizoram Police
Mizoram Police
NET88 Kanan Aizawl FC
Kanan Aizawl FC
0.81
-0.75
0.83
0.81
2.75
0.79
1.54
-
-
-
0.97
1.25
0.64
2.05
NET88 International UNAF U20 Tournament
International UNAF U20 Tournament
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
NET88 Morocco U20
Morocco U20
NET88 Algeria U20
Algeria U20
0.93
-0.50
0.72
0.76
2.25
0.84
1.83
0.96
-0.25
0.67
0.96
1.00
0.64
2.49
NET88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/09
NET88 Maccabi Neve Shaanan Eldad
Maccabi Neve Shaanan Eldad
NET88 Sport Club Tira
Sport Club Tira
0.92
0.00
0.73
0.86
4.25
0.75
10.00
-
-
-
-
-
-
-
12:30
30/09
NET88 Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Arraba
NET88 Hapoel Migdal Haemek
Hapoel Migdal Haemek
0.91
1.00
0.74
0.70
2.75
0.92
2.58
-0.51
0.00
0.30
-0.39
1.50
0.19
-
12:30
30/09
NET88 Shimshon Tel Aviv
Shimshon Tel Aviv
NET88 Hapoel Ironi Ramat Hasharon
Hapoel Ironi Ramat Hasharon
0.94
0.00
0.71
0.93
1.50
0.69
2.94
-
-
-
-
-
-
-
13:00
30/09
NET88 Maccabi Kiryat Malakhi
Maccabi Kiryat Malakhi
NET88 Hapoel Herzliya
Hapoel Herzliya
0.84
-0.25
0.80
0.90
2.00
0.71
2.13
0.60
0.00
-0.94
0.68
0.50
0.90
3.08
NET88 Giải Vô địch Nữ Latvia
Giải Vô địch Nữ Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Metta W
Metta W
NET88 Dinamo Riga W
Dinamo Riga W
0.89
3.50
0.75
0.78
4.00
0.83
-
0.76
1.25
0.85
0.65
1.25
0.94
24.50
NET88 Malawi League Women
Malawi League Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
30/09
NET88 MDF Lioness W
MDF Lioness W
NET88 Silver Strikers Ladies W
Silver Strikers Ladies W
0.88
0.25
0.76
0.81
1.50
0.79
3.70
-
-
-
-
-
-
-
12:30
30/09
NET88 Fact Ladies W
Fact Ladies W
NET88 Nyasa Big Bullets W
Nyasa Big Bullets W
0.91
0.50
0.74
0.95
2.25
0.68
35.00
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải vô địch bóng đá nữ Moldova
Giải vô địch bóng đá nữ Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Real Succes W
Real Succes W
NET88 Anenii Noi W
Anenii Noi W
0.76
2.50
0.88
0.88
5.25
0.73
-
0.92
0.75
0.69
0.92
2.50
0.67
-
NET88 Giải Vô địch Nữ Paraguay
Giải Vô địch Nữ Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Sportivo Luqueno W
Sportivo Luqueno W
NET88 Deportivo Recoleta W
Deportivo Recoleta W
0.75
0.50
0.89
0.70
2.75
0.91
3.13
0.61
0.25
-0.95
0.74
1.00
0.83
3.63
NET88 Zambia Super League Women
Zambia Super League Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Red Arrows W
Red Arrows W
NET88 National Assembly W
National Assembly W
0.93
-1.25
0.72
0.86
2.25
0.75
1.31
0.76
-0.25
0.84
0.80
0.75
0.78
2.18
NET88 Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
NET88 FC Vsetin
FC Vsetin
NET88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
0.80
2.50
0.77
0.79
3.75
0.79
-
0.67
1.25
0.92
0.73
1.50
0.84
12.25
NET88 Giải hạng Nhì Ai Cập
Giải hạng Nhì Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/09
NET88 Misr El Makasa
Misr El Makasa
NET88 Beni Suef
Beni Suef
0.75
-0.25
0.82
0.80
2.50
0.78
1.93
0.53
0.00
-0.87
0.70
1.00
0.89
2.52
13:30
30/09
NET88 Misr Insurance FC
Misr Insurance FC
NET88 Al Shanwani SC
Al Shanwani SC
0.92
-1.00
0.67
0.75
2.25
0.82
1.41
0.60
-0.25
-0.98
0.91
1.00
0.68
1.98
13:30
30/09
NET88 Kom Hamada
Kom Hamada
NET88 Delphi
Delphi
0.95
0.25
0.64
0.59
2.00
-0.97
3.50
0.62
0.25
0.99
0.60
0.75
-0.98
4.23
13:30
30/09
NET88 Diamond FC
Diamond FC
NET88 Cascada SC
Cascada SC
0.72
0.00
0.85
0.83
2.00
0.74
2.42
0.65
0.00
0.94
0.72
0.75
0.86
3.22
13:30
30/09
NET88 Orange FC
Orange FC
NET88 Al Qanater Al Khayreyah Club
Al Qanater Al Khayreyah Club
0.73
0.50
0.84
0.89
2.25
0.70
3.86
0.64
0.25
0.95
0.63
0.75
0.98
4.57
13:30
30/09
NET88 Nasr Taadeen
Nasr Taadeen
NET88 Aswan
Aswan
0.79
0.50
0.79
0.95
2.50
0.64
3.78
0.76
0.25
0.81
0.81
1.00
0.76
4.33
13:30
30/09
NET88 MS Abu El Matamir
MS Abu El Matamir
NET88 Alexandria Petroleum
Alexandria Petroleum
0.82
0.75
0.75
0.87
2.50
0.71
4.85
0.82
0.25
0.75
0.80
1.00
0.78
5.17
NET88 Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Alessandria
Alessandria
NET88 Imperia
Imperia
0.77
-0.25
0.80
0.81
2.00
0.76
2.02
0.54
0.00
-0.88
0.93
0.75
0.66
2.81
NET88 Giải hạng Nhì Montenegro
Giải hạng Nhì Montenegro
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Rudar Pljevlja
Rudar Pljevlja
NET88 Berane
Berane
0.65
-0.25
0.94
0.78
2.00
0.79
1.97
0.51
0.00
-0.84
0.93
0.75
0.66
2.87
13:00
30/09
NET88 Iskra Danilovgrad
Iskra Danilovgrad
NET88 OFK Grbalj
OFK Grbalj
0.80
0.25
0.77
0.86
2.00
0.71
3.08
-0.87
0.00
0.53
0.64
0.50
0.96
4.12
13:00
30/09
NET88 FK Budva
FK Budva
NET88 Lovcen
Lovcen
0.82
-0.25
0.75
0.83
2.75
0.74
2.01
0.70
0.00
0.88
0.86
1.00
0.71
2.81
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/09
NET88 Sport Colombia
Sport Colombia
NET88 Atlantida
Atlantida
0.92
-0.25
0.67
0.86
2.25
0.71
2.15
0.69
0.00
0.90
0.95
0.75
0.65
3.22
13:00
30/09
NET88 Presidente Hayes
Presidente Hayes
NET88 Club Silvio Pettirossi
Club Silvio Pettirossi
0.91
-0.25
0.68
0.69
3.00
0.89
4.70
0.65
0.00
0.94
0.94
1.75
0.65
11.75
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:13
30/09
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
NET88 Singapore (S)
Singapore (S)
-0.96
-0.50
0.69
-0.93
1.25
0.67
2.01
0.33
0.00
-0.48
-0.45
0.50
0.30
4.85
13:18
30/09
NET88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
NET88 Qatar (S)
Qatar (S)
-0.98
0.75
0.71
0.97
1.75
0.75
8.00
-0.97
0.25
0.70
0.96
0.75
0.76
9.00
13:18
30/09
NET88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
NET88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
1.00
-1.50
0.72
0.92
2.00
0.79
1.22
0.77
-0.50
0.94
0.70
0.75
-0.96
1.72